burundi franc

burundi franc

The shopkeeper accepts a Burundi franc as payment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Burundi: "burundi franc" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại quốc gia Burundi ở châu Phi. Một burundi franc được chia thành 100 centime (mặc dù centime hiếm khi được sử dụng trong thực tế).
dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 2.000 burundi francs.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy burundi francs tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "burundi franc" thường được viết tắt BIF trong các giao dịch quốc tế.
    • The exchange rate for burundi francs to US dollars is 1 USD = 2,800 BIF. (Tỷ giá hối đoái từ burundi francs sang đô la Mỹ 1 USD = 2.800 BIF.)
Biến thể từ gần giống
  • Franc (danh từ): một loại tiền tệ chung được sử dụngnhiều nước châu Phi ( dụ: CFA franc, Swiss franc).
    • The Swiss franc is stronger than the burundi franc. (Đồng franc Thụy giá trị cao hơn burundi franc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Burundi: một cách diễn đạt thay thế cho "burundi franc".
    • The local currency in Burundi is the burundi franc. (Tiền tệ địa phương ở Burundi burundi franc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "burundi franc". Tuy nhiên, có thể sử dụng exchange for để chỉ hành động đổi tiền.)
    • He exchanged his euros for burundi francs. (Anh ấy đổi euro lấy burundi francs.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "burundi franc" do đây một thuật ngữ kinh tế cụ thể.)